Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

speech

/spiːtʃ/

speech

danh từ · noun

  1. bài phát biểu, bài nói

Ví dụ

  • Oakridge Academy presents a yearly speech contest for teenagers.Học viện Oakridge giới thiệu một cuộc thi phát biểu hàng năm dành cho thanh thiếu niên.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi