spotty
/ˈspɑːti/
không ổn định, lúc có lúc không (kết nối mạng)
* IPA & audio default to American English
📖 adjective
- không ổn định, lúc có lúc không (kết nối mạng)
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
The Wi-Fi connection in this room is a bit spotty today.Kết nối Wi-Fi trong phòng này hôm nay hơi chập chờn.
🧠 Thử trí nhớ
"spotty" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí