Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

stadium

/ˈsteɪdiəm/

stadium

danh từ · noun

  1. sân vận động

Ví dụ

  • The match took place at the stadium.Trận đấu diễn ra tại sân vận động.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi