Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

stairs

/steəz/

stairs

danh từ · noun

  1. cầu thang

Ví dụ

  • Be careful when you walk on the stairs.Hãy cẩn thận khi bé đi trên cầu thang.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi