Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

stressed

/strest/

stressed

tính từ · adjective

  1. căng thẳng, áp lực

Ví dụ

  • I am stressed because of the upcoming project.Tôi bị căng thẳng vì dự án sắp tới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi