Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

subducting

/səbˈdʌkt.ɪŋ/

subducting

adjective

  1. Đang hút chìm (về mảng địa chất)

Examples

  • As subducting oceanic plates descend into the mantle, minerals undergo structural changes.Khi các mảng đại dương đang hút chìm đi xuống lớp mantơ, các khoáng vật trải qua sự thay đổi cấu trúc.

🎮 Review words with games