Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

submission

/səbˈmɪʃ.ən/

submission

noun

  1. sự nộp, bài nộp

Examples

  • The submission deadline for artwork is Thursday morning so that teachers can complete the setup before Friday.Hạn nộp tác phẩm nghệ thuật là sáng thứ Năm để các giáo viên có thể hoàn thành việc chuẩn bị trước thứ Sáu.

🎮 Review words with games