Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

sweet

/swiːt/

sweet

tính từ · adjective

  1. ngọt ngào
  2. ngọt

Ví dụ

  • This apple is sweeter than that orange.Quả táo này ngọt hơn quả cam kia.
  • The jelly is sweet.Thạch này rất ngọt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi