Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

synonym

/ˈsɪn.ə.nɪm/

synonym

danh từ · noun

  1. từ đồng nghĩa

Ví dụ

  • Use a synonym to avoid repeating words.Sử dụng từ đồng nghĩa để tránh lặp từ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi