Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

text

/tekst/

text

danh từ · noun

  1. đoạn văn bản

Ví dụ

  • Read the text before answering the questions.Hãy đọc đoạn văn bản trước khi trả lời câu hỏi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi