Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

thesis

/ˈθiː.sɪs/

thesis

danh từ · noun

  1. luận đề, quan điểm chính

Ví dụ

  • A clear thesis statement guides the structure of the whole essay.Một câu luận đề rõ ràng sẽ định hướng cấu trúc cho toàn bộ bài luận.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi