Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

threaten

/ˈθretn/

threaten

động từ · verb

  1. đe dọa

Ví dụ

  • He threatened to resign from his position.Anh ấy đe dọa sẽ từ chức khỏi vị trí của mình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi