Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

traffic light

/ˈtræf.ɪk ˌlaɪt/

traffic light

danh từ · noun

  1. đèn giao thông

Ví dụ

  • Turn left at the next traffic light.Rẽ trái ở cột đèn giao thông tiếp theo.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi