Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

transcribe

/trænˈskraɪb/

transcribe

động từ · verb

  1. ghi chép lại, chép lại (lời nói thành văn bản)

Ví dụ

  • The secretary was asked to transcribe the meeting verbatim.Thư ký được yêu cầu ghi chép lại cuộc họp một cách chính xác từng từ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi