Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

tricky

/ˈtrɪk.i/

tricky

tính từ · adjective

  1. phức tạp, hóc búa

Ví dụ

  • This grammar exercise is quite tricky.Bài tập ngữ pháp này khá hóc búa.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi