Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

tutorial

/tʃuːˈtɔː.ri.əl/

tutorial

noun

  1. buổi thảo luận, hướng dẫn nhóm nhỏ

Examples

  • Our group is having a tutorial on Friday.Nhóm chúng tôi sẽ có buổi hướng dẫn vào thứ Sáu.

🎮 Review words with games