twirl
/twɜːl/
xoay tròn
* IPA & audio default to American English
📖 verb
- xoay tròn
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
She can twirl happily.Cô ấy có thể xoay tròn một cách vui vẻ.
🧠 Thử trí nhớ
"twirl" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí