Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

unbeatable

/ʌnˈbiː.tə.bəl/

unbeatable

tính từ · adjective

  1. không thể đánh bại

Ví dụ

  • Our school football team was unbeatable this season.Đội bóng đá trường mình không thể bị đánh bại trong mùa giải này.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi