Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

unconscious

/ʌnˈkɒn.ʃəs/

unconscious

adjective

  1. bất tỉnh, ngất đi

Examples

  • The injured worker was unconscious when help arrived.Người công nhân bị thương đã bất tỉnh khi lực lượng cứu hộ tới.

🎮 Review words with games