underpin
/ˌʌn.dəˈpɪn/
động từ · verb
- củng cố, làm nền tảng vững chắc cho
Ví dụ
- Rigorous scientific research should underpin public health policy decisions.Nghiên cứu khoa học nghiêm túc nên làm nền tảng cho các quyết định chính sách y tế công cộng.