Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

underpin

/ˌʌn.dəˈpɪn/

underpin

động từ · verb

  1. củng cố, làm nền tảng vững chắc cho

Ví dụ

  • Rigorous scientific research should underpin public health policy decisions.Nghiên cứu khoa học nghiêm túc nên làm nền tảng cho các quyết định chính sách y tế công cộng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi