Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

unite

/juːˈnaɪt/

unite

động từ · verb

  1. kết hợp, nối lại

Ví dụ

  • This rule unites a final consonant with a vowel sound.Quy tắc này kết hợp âm phụ âm cuối với một âm nguyên âm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi