Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

unlucky

/ʌnˈlʌk.i/

unlucky

tính từ · adjective

  1. không may mắn

Ví dụ

  • Unless you prepare well, you might feel unlucky during the exam.Trừ khi cậu chuẩn bị kỹ, cậu có thể cảm thấy không may mắn trong kỳ thi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi