Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

verb Intermediate 📚 1 bài học

unmute

/ˌʌnˈmjuːt/

bật micro (trong cuộc họp trực tuyến)

* IPA & audio default to American English

📖 verb

  1. bật micro (trong cuộc họp trực tuyến)

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • Please unmute yourself when you are ready to speak.Vui lòng bật micro khi bạn sẵn sàng phát biểu.

🧠 Thử trí nhớ

"unmute" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí