Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

unquestionably

/ʌnˈkwes.tʃə.nə.bli/

unquestionably

trạng từ · adverb

  1. không thể nghi ngờ, rõ ràng

Ví dụ

  • Unquestionably, higher education enhances long-term job opportunities.Không thể nghi ngờ rằng, giáo dục đại học nâng cao cơ hội nghề nghiệp lâu dài.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi