Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

update

/ˌʌpˈdeɪt/

update

động từ · verb

  1. cập nhật

Ví dụ

  • He is updating the system.Anh ấy đang cập nhật hệ thống.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi