Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

upskill

/ˈʌp.skɪl/

động từ · verb

  1. nâng cao kỹ năng chuyên môn

Ví dụ

  • Organizations should invest in programs to upskill their existing workforce.Các tổ chức nên đầu tư vào các chương trình nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động hiện tại.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi