Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

vacate

/vəˈkeɪt/

vacate

verb

  1. trả (phòng), rời khỏi

Examples

  • Guests are kindly requested to vacate their rooms by 12 PM.Khách hàng được yêu cầu trả phòng trước 12 giờ trưa.

🎮 Review words with games