Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

valid

/ˈvælɪd/

valid

tính từ · adjective

  1. có hiệu lực, hợp lệ

Ví dụ

  • Must I show a valid ID?Tôi có phải xuất trình giấy tờ hợp lệ không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi