Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

ventilate

/ˈven.tɪ.leɪt/

ventilate

động từ · verb

  1. thông gió, làm thông thoáng

Ví dụ

  • Ventilate your working space every morning.Làm thông thoáng không gian làm việc của bạn mỗi sáng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi