Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

vicinity

/vɪˈsɪn.ə.ti/

vicinity

danh từ · noun

  1. vùng lân cận, khu vực xung quanh

Ví dụ

  • There is a new park in the vicinity of our school.Có một công viên mới ở khu vực lân cận trường chúng tôi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi