Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

virtual

/ˈvɜːrtʃuəl/

virtual

tính từ · adjective

  1. ảo (trên mạng)

Ví dụ

  • They held a virtual meeting instead of meeting in person.Họ đã tổ chức một cuộc họp ảo thay vì gặp mặt trực tiếp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi