Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

visualize

/ˈvɪʒ.u.əl.aɪz/

visualize

verb

  1. hình dung, mường tượng trong đầu

Examples

  • Try to visualize your goals every day.Hãy cố gắng hình dung mục tiêu của bạn mỗi ngày.

🎮 Review words with games