Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

vocabulary

/vəˈkæb.jə.ler.i/

vocabulary

danh từ · noun

  1. từ vựng

Ví dụ

  • Expanding your vocabulary helps in speaking.Mở rộng từ vựng giúp ích cho kỹ năng nói.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi