Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

voiceless

/ˈvɔɪs.ləs/

voiceless

tính từ · adjective

  1. vô thanh (không làm rung dây thanh quản)

Ví dụ

  • Sounds like /p/ and /k/ are voiceless consonants.Các âm như /p/ và /k/ là những phụ âm vô thanh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi