Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

warn

/wɔːn/

warn

động từ · verb

  1. cảnh báo

Ví dụ

  • Warn them about the danger.Hãy cảnh báo họ về mối nguy hiểm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi