Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

watch tv

/wɒtʃ ˌtiː ˈviː/

watch tv

động từ · verb

  1. xem ti vi

Ví dụ

  • I watch TV with my family.Tớ xem ti vi cùng với gia đình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi