Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

noun Intermediate 📚 1 bài học

webcam

/ˈwebkæm/

camera ghi hình trên máy tính

* IPA & audio default to American English

webcam

📖 noun

  1. camera ghi hình trên máy tính

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • Everyone turned on their webcam for the team photo.Mọi người đều bật camera để chụp ảnh tập thể.

🧠 Thử trí nhớ

"webcam" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí