Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

willing

/ˈwɪl.ɪŋ/

willing

adjective

  1. sẵn lòng, sẵn sàng

Examples

  • Are you willing to help our team with the weekend project?Bạn có sẵn lòng giúp đội của chúng tôi với dự án cuối tuần không?

🎮 Review words with games