Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

noun Intermediate 📚 1 bài học

windfall

/ˈwɪnd.fɔːl/

khoản tiền bất ngờ

* IPA & audio default to American English

📖 noun

  1. khoản tiền bất ngờ

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • He decided to put his year-end windfall into long-term compounding accounts.Anh ấy quyết định bỏ khoản tiền thưởng bất ngờ cuối năm vào các tài khoản sinh lãi kép dài hạn.

🧠 Thử trí nhớ

"windfall" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí