Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

wrap

/ræp/

wrap

động từ · verb

  1. gói, bọc

Ví dụ

  • I wrap the gift in old newspaper.Tôi gói món quà bằng giấy báo cũ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi