Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🏆 Luyện thi chứng chỉLuyện thi SAT Reading & Writing Đọc hiểu·Trung cấp

SAT Reading: Text Structure and Purpose in Classical Musicology

Bài đọc luyện tập kỹ năng phân tích cấu trúc và mục đích đoạn văn (Text Structure and Purpose) theo định dạng đề Digital SAT, chủ đề phân tích âm nhạc học.

SAT Reading: Text Structure and Purpose in Classical Musicology

📖 Đọc đoạn văn sau

In classical musicology, commentators long categorized mid-nineteenth-century symphonies as strict adherence to standardized structural patterns. Musicologist Elena Rostova, however, challenges this conventional view by analyzing thematic shifts in lesser-known orchestral scores from that period. Rostova reveals that composers frequently integrated subtle harmonic disruptions that destabilized expected musical resolutions. Far from being formulaic repetitions, these compositions represented intentional structural experiments designed to evoke emotional ambivalence. Rostova's work thus reconfigures modern understanding of nineteenth-century composition, presenting it as an era of covert structural innovation rather than artistic rigidity.

✍️ Đọc xong? Làm bài ngay ↓

📝 Bài đọc này có 5 câu hỏi kiểm tra đọc hiểu bên dưới. Đăng nhập để làm bài và nhận XP.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

musicology n
/ˌmjuː.zɪˈkɒl.ə.dʒi/
âm nhạc học
In classical musicology, commentators long categorized mid-nineteenth-century symphonies as strict adherence to standardized structural patterns. — Trong ngành âm nhạc học cổ điển, các nhà bình luận từ lâu đã xếp loại các bản giao hưởng giữa thế kỷ 19 là sự tuân thủ nghiêm ngặt các khuôn mẫu cấu trúc chuẩn hóa.
orchestral adj
/ɔːˈkes.trəl/
thuộc dàn nhạc giao hưởng
Rostova analyzed thematic shifts in lesser-known orchestral scores from that period. — Rostova đã phân tích những chuyển biến về chủ đề trong các bản nhạc dàn nhạc ít được biết đến từ thời kỳ đó.
destabilized v
/ˌdiːˈsteɪ.bəl.aɪzd/
làm mất ổn định, làm suy yếu
Composers frequently integrated subtle harmonic disruptions that destabilized expected musical resolutions. — Các nhà soạn nhạc thường xuyên kết hợp những sự gián đoạn hòa âm tinh tế làm mất đi tính ổn định của các giải kết âm nhạc dự kiến.
formulaic adj
/ˌfɔː.mjəˈleɪ.ɪk/
rập khuôn, theo công thức
Far from being formulaic repetitions, these compositions represented intentional structural experiments. — Khác xa với những sự lặp lại rập khuôn, các tác phẩm này đại diện cho những thử nghiệm cấu trúc có chủ đích.
ambivalence n
/æmˈbɪv.ə.ləns/
sự mâu thuẫn cảm xúc, tâm trạng hai chiều
These compositions were designed to evoke emotional ambivalence in the listener. — Các tác phẩm này được thiết kế để gợi lên sự mâu thuẫn trong cảm xúc của người nghe.
reconfigures v
/ˌriː.kənˈfɪɡ.əz/
tái cấu trúc, thay đổi góc nhìn
Rostova's work thus reconfigures modern understanding of nineteenth-century composition. — Công trình của Rostova do đó làm thay đổi góc nhìn hiện đại về sáng tác thế kỷ 19.
covert adj
/ˈkəʊ.vɜːt/
ngầm, kín đáo, ẩn giấu
Her research presents the period as an era of covert structural innovation. — Nghiên cứu của bà trình bày thời kỳ này như một kỷ nguyên của sự đổi mới cấu trúc mang tính ẩn giấu.
rigidity n
/rɪˈdʒɪd.ə.ti/
sự cứng nhắc, tính khắt khe
The period was characterized by innovation rather than artistic rigidity. — Thời kỳ này được đặc trưng bởi sự đổi mới thay vì sự cứng nhắc trong nghệ thuật.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.