Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

abbreviation

/əˌbriːviˈeɪʃn/

abbreviation

danh từ · noun

  1. từ viết tắt

Ví dụ

  • Using abbreviations like 'info' for 'information' saves time during note-taking.Sử dụng các từ viết tắt như 'info' thay cho 'information' giúp tiết kiệm thời gian khi ghi chú.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi