Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

accessory

/əkˈses.ər.i/

accessory

danh từ · noun

  1. phụ kiện

Ví dụ

  • This belt is a great accessory for your suit.Chiếc thắt lưng này là một phụ kiện tuyệt vời cho bộ âu phục của bạn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi