Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

activity

/ækˈtɪvəti/

activity

danh từ · noun

  1. hoạt động

Ví dụ

  • Reading is a good daily activity.Đọc sách là một hoạt động hằng ngày tốt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi