Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

adore

/əˈdɔːr/

adore

động từ · verb

  1. rất thích, mê

Ví dụ

  • She adores creating colorful presentation slides.Cô ấy rất mê tạo các trang slide thuyết trình nhiều màu sắc.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi