Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

almond

/ˈɑː.mənd/

almond

danh từ · noun

  1. hạt hạnh nhân

Ví dụ

  • Put a few almonds on the cake.Hãy đặt một vài hạt hạnh nhân lên chiếc bánh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi