Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

alphabet

/ˈælfəbet/

alphabet

danh từ · noun

  1. bảng chữ cái

Ví dụ

  • The English alphabet has 26 letters.Bảng chữ cái tiếng Anh có 26 chữ cái.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi