Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

art

/ɑːt/

art

danh từ · noun

  1. môn Mỹ thuật

Ví dụ

  • I draw pictures in Art class.Tớ vẽ tranh trong giờ Mỹ thuật.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi