Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

articulate

/ɑːˈtɪk.jə.leɪt/

articulate

động từ · verb

  1. diễn đạt rõ ràng, trôi chảy

Ví dụ

  • It is essential to articulate your thoughts effectively in Part 3.Việc diễn đạt rõ ràng suy nghĩ của bạn ở Part 3 là vô cùng quan trọng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi