Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Trung cấp 📚 1 bài học

attuned

/əˈtuːnd/

được thích nghi, hòa hợp với

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. được thích nghi, hòa hợp với

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Organisms emit light attuned toward defined aquatic strata.Các sinh vật phát ra ánh sáng thích nghi với các tầng nước xác định.

🧠 Thử trí nhớ

"attuned" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí