attuned
/əˈtuːnd/
được thích nghi, hòa hợp với
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- được thích nghi, hòa hợp với
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Organisms emit light attuned toward defined aquatic strata.Các sinh vật phát ra ánh sáng thích nghi với các tầng nước xác định.
🧠 Thử trí nhớ
"attuned" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí